Compartir en

Top Youtube canales

rangoYouTuberosuscriptoresreproducciones de vídeorecuento de vídeocategoríaempezado
1 POPS KidsPOPS Kids 13,300,000 14,157,761,031 7,887 Música 2014
2 Kênh Thiếu Nhi - BHMEDIAKênh Thiếu Nhi - BHMEDIA 9,070,000 7,680,063,974 7,527 Cine y animación 2014
3 Thơ NguyễnThơ Nguyễn 8,660,000 6,208,755,977 1,189 Entretenimiento 2016
4 BabyBus - Nhạc thiếu nhiBabyBus - Nhạc thiếu nhi 5,240,000 4,474,160,718 366 Enducation 2019
5 KN ChannelKN Channel 6,170,000 4,306,749,076 865 Entretenimiento 2014
6 ĐÔNG TÂY PROMOTION OFFICIALĐÔNG TÂY PROMOTION OFFICIAL 6,900,000 4,262,945,922 7,793 Entretenimiento 2014
7 Vie Channel - HTV2 [ Xuân Tân Sửu Tết 2021 ]Vie Channel - HTV2 [ Xuân Tân Sửu Tết 2021 ] 8,800,000 4,102,015,551 7,662 Cine y animación 2012
8 BIBI TVBIBI TV 4,210,000 4,061,896,080 873 Entretenimiento 2011
9 FAP TVFAP TV 12,400,000 4,038,323,448 523 Comedia 2014
10 Tony TVTony TV 5,150,000 3,921,240,318 515 Animales y mascotas 2016
11 DIEN QUAN Comedy / HàiDIEN QUAN Comedy / Hài 5,790,000 3,736,442,843 3,930 Entretenimiento 2014
12 Ghiền Mì GõGhiền Mì Gõ 6,230,000 3,697,849,163 805 Entretenimiento 2015
13 THVL PhimTHVL Phim 3,510,000 3,491,104,798 17,208 Cine y animación 2016
14 SlenderMan™SlenderMan™ 4,980,000 3,453,174,770 1,549 Las personas y Blogs 2017
15 PHD TrollPHD Troll 6,370,000 3,439,509,568 746 Entretenimiento 2017

Top canales Youtube - Estadísticas detalle

rangoYouTuberosuscriptores/añoreproducciones de vídeo/Añorecuento de vídeo/Año
1 POPS KidsPOPS Kids 1,900,000 2,022,537,290 1,126
2 Kênh Thiếu Nhi - BHMEDIAKênh Thiếu Nhi - BHMEDIA 1,295,714 1,097,151,996 1,075
3 Thơ NguyễnThơ Nguyễn 1,732,000 1,241,751,195 237
4 BabyBus - Nhạc thiếu nhiBabyBus - Nhạc thiếu nhi 2,620,000 2,237,080,359 183
5 KN ChannelKN Channel 881,428 615,249,868 123
6 ĐÔNG TÂY PROMOTION OFFICIALĐÔNG TÂY PROMOTION OFFICIAL 985,714 608,992,274 1,113
7 Vie Channel - HTV2 [ Xuân Tân Sửu Tết 2021 ]Vie Channel - HTV2 [ Xuân Tân Sửu Tết 2021 ] 977,777 455,779,505 851
8 BIBI TVBIBI TV 421,000 406,189,608 87
9 FAP TVFAP TV 1,771,428 576,903,349 74
10 Tony TVTony TV 1,030,000 784,248,063 103
11 DIEN QUAN Comedy / HàiDIEN QUAN Comedy / Hài 827,142 533,777,549 561
12 Ghiền Mì GõGhiền Mì Gõ 1,038,333 616,308,193 134
13 THVL PhimTHVL Phim 702,000 698,220,959 3,441
14 SlenderMan™SlenderMan™ 1,245,000 863,293,692 387
15 PHD TrollPHD Troll 1,592,500 859,877,392 186